Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

打断

Phồn thể: [打斷]
dǎduàn
Nghĩa tiếng Việtgián đoạn; ngắt lời; bẻ gãy
Âm Hán Việtđả đoạn
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 4 nghĩa