Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

推断

Phồn thể: [推斷]
tuīduàn
Nghĩa tiếng Việtsuy luận; suy diễn; dự đoán
Âm Hán Việtsuy đoạn
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 4 nghĩa