Houzii
← Từ điển
Từ ghép

跟从

Phồn thể: [跟從]
gēncóng
Nghĩa tiếng Việtđi theo; (của phụ nữ) lấy chồng; (cũ) người hầu
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đi theo
  2. 2 (của phụ nữ) lấy chồng
  3. 3 (cũ) người hầu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập