Từ ghép
跟从
Phồn thể: [跟從]Nghĩa
- 1 đi theo
- 2 (của phụ nữ) lấy chồng
- 3 (cũ) người hầu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.