Cấp: HSK 4Từ ghép
判断
Phồn thể: [判斷]Nghĩa tiếng Việtphán đoán; xác định; phán xét
Âm Hán Việtphán đoán
- 2 chữ
- 18 nét
- 3 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 phán đoán
- 2 xác định
- 3 phán xét
Câu ví dụ
- 面对纷繁复杂的观点,如果我们不加核实就盲目跟从,未免会被表象所误导。优秀的读者之所以能看清真相,是因为他们始终保持理性判断与独立思考的习惯。Đối diện với những quan điểm phức tạp đa chiều, nếu chúng ta không kiểm chứng mà hùa theo mù quáng thì không khỏi bị vẻ bề ngoài dẫn dắt sai lệch. Độc giả xuất sắc sở dĩ có thể nhìn rõ sự thật là bởi vì họ luôn giữ thói quen phán đoán lý tính và suy nghĩ độc lập.Từ trong câu:面对 (miànduì)纷繁 (fēnfán)复杂 (fùzá)的 (de)观点 (guāndiǎn)如果 (rúguǒ)我们 (wǒmen)不加 (bùjiā)核实 (héshí)就 (jiù)盲目 (mángmù)跟从 (gēncóng)未免 (wèimiǎn)会 (huì)被 (bèi)表象 (biǎoxiàng)所 (suǒ)误导 (wùdǎo)优秀 (yōuxiù)的 (de)读者 (dúzhě)之所以 (zhīsuǒyǐ)能 (néng)看清 (kànqīng)真相 (zhēnxiàng)是 (shì)因为 (yīnwèi)他们 (tāmen)始终 (shǐzhōng)保持 (bǎochí)理性 (lǐxìng)判断 (pànduàn)与 (yǔ)独立 (dúlì)思考 (sīkǎo)的 (de)习惯 (xíguàn)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 鼻子[tị tí]Cấp: HSK 4mũi
- 重新[trọng tân]Cấp: HSK 4lại; một lần nữa; tái-
- 困[khốn]Cấp: HSK 4 · nghĩa mở rộng HSK 5bẫy; bao vây; bị áp lực
- 目前[mục tiền]Cấp: HSK 4hiện tại; bây giờ
- 南部[nam bộ]Cấp: HSK 4phần phía nam
- 男士[nam sĩ]Cấp: HSK 4đàn ông; quý ông
- 男性[nam tính]Cấp: HSK 4giới tính nam; nam giới
- 内[內][nội]Cấp: HSK 4bên trong; nội bộ; trong
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Cấu trúc nhấn mạnh nguyên nhân 之所以…是因为… · Chủ ngữ + 之所以 + Kết quả (đã biết),是因为 / 是由于 + Nguyên nhân cốt lõiHSK 5
- Liên từ giả định nhượng bộ 纵然 / 哪怕 · 纵然 / 哪怕 + Giả định cực đoan,也 / 仍 + Kết quả không đổiHSK 6
- Thành ngữ nghị luận 不可或缺 (không thể thiếu) · Đóng vai trò是 + 不可或缺的 + Danh từ | Trong lĩnh vực…, A + 不可或缺HSK 7–9