Từ ghép
词汇判断
Phồn thể: [詞彙判斷]Nghĩa
- 1 quyết định từ vựng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 词[từ]từ; ngôn từ; lời nói; lời bài hát; một thể thơ trữ tình, thịnh hành thời Tống 宋朝 (Sòngcháo) (LT:首 (shǒu))Trang chữ →
- 汇[hối]chuyển tiền; hội tụ (của sông ngòi); trao đổiTrang chữ →
- 判[phán](dạng kết hợp) phân biệt; nhận rõ; (dạng kết hợp) rõ ràng (khác nhau); phán xét; quyết định; chấm điểmTrang chữ →
- 断[đoạn]làm gãy; bẻ gãy; cắt đứtTrang chữ →
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.