Từ ghép
词汇判断任务
Phồn thể: [詞彙判斷任務]Nghĩa
- 1 nhiệm vụ quyết định từ vựng (tâm lý học)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 词[từ]từ; ngôn từ; lời nói; lời bài hát; một thể thơ trữ tình, thịnh hành thời Tống 宋朝 (Sòngcháo) (LT:首 (shǒu))Trang chữ →
- 汇[hối]chuyển tiền; hội tụ (của sông ngòi); trao đổiTrang chữ →
- 判[phán]phán quyết, xét xử, chấm (bài); phân biệt rõTrang chữ →
- 断[đoạn]làm gãy; bẻ gãy; cắt đứtTrang chữ →
- 任[nhậm]bổ nhiệm; chỉ định; nhậm chứcTrang chữ →
- 务công việc; kinh doanh; vấn đềTrang chữ →