Từ ghép
表象
Nghĩa tiếng Việtdiện mạo bên ngoài; bề mặt; (triết học, tâm lý học) biểu tượng
- 2 chữ
- 19 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 diện mạo bên ngoài
- 2 bề mặt
- 3 (triết học, tâm lý học) biểu tượng
- 4 ý tưởng
- 5 (toán học) biểu diễn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.