Cấp: HSK 6Từ ghép
真相
Nghĩa tiếng Việtsự thật về cái gì; thực tế
Âm Hán Việtchân tương
- 2 chữ
- 19 nét
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 sự thật về cái gì; thực tế
Câu ví dụ
- 面对纷繁复杂的观点,如果我们不加核实就盲目跟从,未免会被表象所误导。优秀的读者之所以能看清真相,是因为他们始终保持理性判断与独立思考的习惯。Đối diện với những quan điểm phức tạp đa chiều, nếu chúng ta không kiểm chứng mà hùa theo mù quáng thì không khỏi bị vẻ bề ngoài dẫn dắt sai lệch. Độc giả xuất sắc sở dĩ có thể nhìn rõ sự thật là bởi vì họ luôn giữ thói quen phán đoán lý tính và suy nghĩ độc lập.Từ trong câu:面对 (miànduì)纷繁 (fēnfán)复杂 (fùzá)的 (de)观点 (guāndiǎn)如果 (rúguǒ)我们 (wǒmen)不加 (bùjiā)核实 (héshí)就 (jiù)盲目 (mángmù)跟从 (gēncóng)未免 (wèimiǎn)会 (huì)被 (bèi)表象 (biǎoxiàng)所 (suǒ)误导 (wùdǎo)优秀 (yōuxiù)的 (de)读者 (dúzhě)之所以 (zhīsuǒyǐ)能 (néng)看清 (kànqīng)真相 (zhēnxiàng)是 (shì)因为 (yīnwèi)他们 (tāmen)始终 (shǐzhōng)保持 (bǎochí)理性 (lǐxìng)判断 (pànduàn)与 (yǔ)独立 (dúlì)思考 (sīkǎo)的 (de)习惯 (xíguàn)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 乘[thặng]Cấp: HSK 4cưỡi; lên; sử dụng
- 支[chi]Cấp: HSK 5hỗ trợ; duy trì; dựng
- 盛[thịnh]Cấp: HSK 6đựng; chứa; múc
- 承办[承辦][thừa biện]Cấp: HSK 6đảm nhận; chấp nhận hợp đồng
- 惩罚[懲罰][trừng phạt]Cấp: HSK 6hình phạt; sự trừng phạt; trừng phạt
- 承诺[承諾][thừa nặc]Cấp: HSK 6hứa; hứa làm gì đó; cam kết
- 原本[nguyên bản]Cấp: HSK 6ban đầu; nguyên bản
- 原材料[nguyên tài liệu]Cấp: HSK 6nguyên liệu và vật liệu bán thành phẩm
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này