Houzii
← Từ điển
Từ ghép

真相毕露

Phồn thể: [真相畢露]
zhēnxiàngbìlù
Nghĩa tiếng Việtbộ mặt thật hoàn toàn lộ ra (thành ngữ); ví dụ: vạch mặt và phơi bày toàn bộ sự thật
  • 4 chữ
  • 46 nét

Nghĩa

  1. 1 bộ mặt thật hoàn toàn lộ ra (thành ngữ); ví dụ: vạch mặt và phơi bày toàn bộ sự thật

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập