Houzii
← Từ điển
Từ ghép

还原真相

Phồn thể: [還原真相]
huányuánzhēnxiàng
Nghĩa tiếng Việtlàm rõ sự thật; làm sáng tỏ sự việc
  • 4 chữ
  • 36 nét
  • 2 nghĩa