Từ ghép
还原真相
Phồn thể: [還原真相]Nghĩa
- 1 làm rõ sự thật
- 2 làm sáng tỏ sự việc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.