Từ ghép
真相大白
Nghĩa tiếng Việtsự thật toàn bộ được tiết lộ (thành ngữ); mọi thứ trở nên rõ ràng
- 4 chữ
- 27 nét
Nghĩa
- 1 sự thật toàn bộ được tiết lộ (thành ngữ); mọi thứ trở nên rõ ràng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.