Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

断然

Phồn thể: [斷然]
duànrán
Nghĩa tiếng Việtdứt khoát; dứt điểm; nhất quyết
Âm Hán Việtđoạn nhiên
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 4 nghĩa