Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

间断

Phồn thể: [間斷]
jiànduàn
Nghĩa tiếng Việtbị ngắt quãng; bị gián đoạn; tạm ngừng
Âm Hán Việtgian đoạn
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 5 nghĩa