Cấp: HSK 7–9Từ ghép
间断
Phồn thể: [間斷]Nghĩa tiếng Việtbị ngắt quãng; bị gián đoạn; tạm ngừng
Âm Hán Việtgian đoạn
- 2 chữ
- 18 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 bị ngắt quãng
- 2 bị gián đoạn
- 3 tạm ngừng
- 4 một khoảng trống
- 5 một sự gián đoạn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 层[層][tầng]Cấp: HSK 3chồng lên nhau; tầng; lớp; tầng (của tòa nhà); tầng
- 部门[部門][bộ môn]Cấp: HSK 4phòng; ban; chi nhánh
- 分数[分數][phân số]Cấp: HSK 4điểm (thi); điểm số; thành tích
- 食物[thực vật]Cấp: HSK 4thực phẩm
- 听力[聽力][thính lực]Cấp: HSK 4thính giác; khả năng nghe
- 学院[學院][học viện]Cấp: HSK 4trường cao đẳng; học viện; trường