Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

虍

hū
Nghĩa tiếng Việtvằn hổ; bộ "hổ" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 141)
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 2 nghĩa