Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

空虚

Phồn thể: [空虛]
kōngxū
Nghĩa tiếng Việttrống rỗng; trống vắng; vô nghĩa
Âm Hán Việtkhông hư
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa