Chữ Hán
觑
Nghĩatheo dõi; rình mò
Bộ thủ见
- 15 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- theo dõi; rình mò
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 虚 + 见
- 虚xū[hư]trống rỗng; hư không; lý thuyết trừu tượng hoặc nguyên tắc chỉ đạo
- 见jiàn[kiến]thấy; gặp; dường như
- Phần chỉ nghĩa: 见
- Phần chỉ âm: 虚
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.