Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

虚弱

Phồn thể: [虛弱]
xūruò
Nghĩa tiếng Việtyếu; sức khỏe kém
Âm Hán Việthư nhược
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa