Chữ Hán
墟
Nghĩatàn tích; (văn học) làng; biến thể của 圩 (xū)
Bộ thủ土
- 14 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- tàn tích; (văn học) làng; biến thể của 圩 (xū)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 土 + 虚
- Phần chỉ nghĩa: 土
- Phần chỉ âm: 虚
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.