Chữ đơn
墟
Nghĩa tiếng Việttàn tích; (văn học) làng; biến thể của 圩 (xū)
- 1 chữ
- 14 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 tàn tích
- 2 (văn học) làng
- 3 biến thể của 圩 (xū)
- 4 chợ quê
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.