Houzii
← Từ điển
Từ ghép

三个女人一个墟

Phồn thể: [三個女人一個墟]
sāngènǚrényígèxū
Nghĩa tiếng Việtba người phụ nữ thành một đám đông
  • 7 chữ
  • 29 nét