Houzii
← Từ điển
Từ ghép

华屋丘墟

Phồn thể: [華屋丘墟]
huáwūqiūxū
Nghĩa tiếng Việttoà nhà tráng lệ thành đống đổ nát (thành ngữ); nghĩa bóng: tất cả kế hoạch đều tan thành mây khói
  • 4 chữ
  • 34 nét

Nghĩa

  1. 1 toà nhà tráng lệ thành đống đổ nát (thành ngữ); nghĩa bóng: tất cả kế hoạch đều tan thành mây khói

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập