Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
xū

魖

Nghĩadùng trong 黑魖魖 (hēixūxū)
Bộ thủ鬼
  • 22 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • xūdùng trong 黑魖魖 (hēixūxū)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao góc dưới trái · 鬼 + 虚

  • Phần chỉ nghĩa: 鬼
  • Phần chỉ âm: 虚

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.