Chữ Hán
嘘
Nghĩathở ra chậm; rít; suỵt!
Bộ thủ口
- 14 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- thở ra chậm; rít; suỵt!
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 口 + 虚
- 口kǒu[khẩu]miệng; lượng từ cho những thứ có miệng (người, động vật nuôi, đại bác, giếng, v.v.); lượng từ cho vết cắn hoặc ngụm
- 虚xū[hư]trống rỗng; hư không; lý thuyết trừu tượng hoặc nguyên tắc chỉ đạo
- Phần chỉ nghĩa: 口
- Phần chỉ âm: 虚
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.