Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

谦虚

Phồn thể: [謙虛]
qiānxū
Nghĩa tiếng Việtkhiêm tốn; tự hạ mình; nói một cách khiêm tốn
Âm Hán Việtkhiêm hư
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 3 nghĩa