Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
虚
Phồn thể: [虛]Nghĩa tiếng Việttrống rỗng; hư không; lý thuyết trừu tượng hoặc nguyên tắc chỉ đạo
Âm Hán Việthư
- 1 chữ
- 11 nét
- 10 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 trống rỗng
- 2 hư không
- 3 lý thuyết trừu tượng hoặc nguyên tắc chỉ đạo
- 4 trống hoặc không có người
- 5 thiếu tự tin hoặc rụt rè
- 6 giả
- 7 dễ tiếp thu hoặc khiêm tốn
- 8 (về sức khỏe) yếu
Xem thêm 2 nghĩa
- 9 ảo
- 10 vô ích
Câu ví dụ
- 俊杰总监,近期利用人工智能合成虚假音视频进行诈骗的案件频发,虚假信息泛滥的态势愈发严峻。Giám đốc Tuấn Kiệt, gần đây các vụ án lợi dụng AI tổng hợp âm thanh, video giả để lừa đảo xảy ra liên tiếp, tình trạng thông tin giả mạo tràn lan ngày càng gay gắt.
- 随着数字经济成为全球增长的核心引擎,数据资源的战略价值愈发凸显。然而,系统漏洞频出、隐私泄露以及虚假信息泛滥等问题,也给各国国家安全与公民权益带来了严峻挑战。Cùng với việc kinh tế số trở thành động cơ tăng trưởng cốt lõi toàn cầu, giá trị chiến lược của tài nguyên dữ liệu ngày càng nổi bật. Tuy nhiên, các vấn đề như lỗ hổng hệ thống xuất hiện liên tiếp, rò rỉ quyền riêng tư và thông tin giả mạo tràn lan cũng đặt ra thách thức gay gắt cho an ninh quốc gia và quyền lợi công dân các nước.Từ trong câu:随着 (suízhe)数字 (shùzì)经济 (jīngjì)成为 (chéngwéi)全球 (quánqiú)增长 (zēngzhǎng)的 (de)核心 (héxīn)引擎 (yǐnqíng)数据 (shùjù)资源 (zīyuán)的 (de)战略 (zhànlüè)价值 (jiàzhí)愈发 (yùfā)凸显 (tūxiǎn)然而 (rán'ér)系统 (xìtǒng)漏洞 (lòudòng)频 (pín)出 (chū)隐私 (yǐnsī)泄露 (xièlòu)以及 (yǐjí)虚假 (xūjiǎ)信息 (xìnxī)泛滥 (fànlàn)等 (děng)问题 (wèntí)也 (yě)给 (gěi)各国 (gèguó)国家安全 (guójiā'ānquán)与 (yǔ)公民权 (gōngmínquán)益 (yì)带来 (dàilái)了 (le)严峻 (yánjùn)挑战 (tiǎozhàn)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 虚心[虛心][hư tâm]Cấp: HSK 5cởi mở; khiêm tốn
- 谦虚[謙虛][khiêm hư]Cấp: HSK 6khiêm tốn; tự hạ mình; nói một cách khiêm tốn
- 空虚[空虛][không hư]Cấp: HSK 7–9trống rỗng; trống vắng; vô nghĩa
- 虚构[虛構][hư cấu]Cấp: HSK 7–9bịa đặt; tạo ra; hư cấu
- 虚幻[虛幻][hư ảo]Cấp: HSK 7–9tưởng tượng; hư ảo
- 虚假[虛假][hư giả]Cấp: HSK 7–9giả dối; giả tạo; giả vờ
- 虚拟[虛擬][hư nghĩ]Cấp: HSK 7–9tưởng tượng; bịa ra; hư cấu; lý thuyết; giả thuyết; (tin học) mô phỏng
- 虚荣[虛榮][hư vinh]Cấp: HSK 7–9thói phù phiếm
- 虚弱[虛弱][hư nhược]Cấp: HSK 7–9yếu; sức khỏe kém
- 虚伪[虛偽][hư nguỵ]Cấp: HSK 7–9giả dối; đạo đức giả; không thành thật
- 弄虚作假[弄虛作假][lộng hư tác giả]Cấp: HSK 7–9lừa dối (thành ngữ); bằng thủ đoạn
- 乘虚[乘虛]tận dụng lúc yếu
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 公司[công ti]Cấp: HSK 1công ty; hãng; tập đoàn
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
- 熊[hùng]Cấp: HSK 4gấu; (khẩu ngữ) mắng; khiển trách; (khẩu ngữ) yếu; không có khả năng
- 细心[細心][tới tâm]Cấp: HSK 4cẩn thận; tỉ mỉ
- 保险[保險][bảo hiểm]Cấp: HSK 5bảo hiểm; an toàn; bảo đảm