Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn

虚

Phồn thể: [虛]
xū
Nghĩa tiếng Việttrống rỗng; hư không; lý thuyết trừu tượng hoặc nguyên tắc chỉ đạo
Âm Hán Việthư
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 10 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 trống rỗng
  2. 2 hư không
  3. 3 lý thuyết trừu tượng hoặc nguyên tắc chỉ đạo
  4. 4 trống hoặc không có người
  5. 5 thiếu tự tin hoặc rụt rè
  6. 6 giả
  7. 7 dễ tiếp thu hoặc khiêm tốn
  8. 8 (về sức khỏe) yếu
Xem thêm 2 nghĩa
  1. 9 ảo
  2. 10 vô ích

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập