Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
cháonòng

嘲弄

Nghĩa tiếng Việtchế giễu; chọc ghẹo; đùa cợt
Âm Hán Việttrào lộng
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 3 nghĩa