Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

玩弄

wánnòng
Nghĩa tiếng Việtchơi đùa với; đùa giỡn với; tán tỉnh với
Âm Hán Việtngoạn lộng
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chơi đùa với
  2. 2 đùa giỡn với
  3. 3 tán tỉnh với
  4. 4 tham gia vào
  5. 5 tận dụng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập