Houzii
← Từ điển
Từ ghép

玩弄词藻

Phồn thể: [玩弄詞藻]
wánnòngcízǎo
Nghĩa tiếng Việtchơi chữ (một cách không trung thực); đạo đức giả và ẩn sau lời lẽ hoa mỹ
  • 4 chữ
  • 41 nét
  • 2 nghĩa