Từ ghép
玩弄词藻
Phồn thể: [玩弄詞藻]Nghĩa tiếng Việtchơi chữ (một cách không trung thực); đạo đức giả và ẩn sau lời lẽ hoa mỹ
- 4 chữ
- 41 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 chơi chữ (một cách không trung thực)
- 2 đạo đức giả và ẩn sau lời lẽ hoa mỹ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.