Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Chữ đơnChữ đa âm
nòng

弄

Nghĩa tiếng Việtlàm; quản lý; xử lý
Âm Hán Việtlộng
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 8 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 làm
  2. 2 quản lý
  3. 3 xử lý
  4. 4 chơi với
  5. 5 nghịch với
  6. 6 đùa với
  7. 7 sửa
  8. 8 chạm vào

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 4Chữ đơnChữ đa âm
nòng

弄

Phồn thể: [挵]
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 弄 (nòng)
  • 1 chữ
  • 7 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể cũ của 弄 (nòng)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm
lòng

弄

Nghĩa tiếng Việtđường nhỏ; hẻm
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đường nhỏ
  2. 2 hẻm

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm
lòng

弄

Phồn thể: [衖]
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 弄 (lòng)
  • 1 chữ
  • 7 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 弄 (lòng)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập