Cấp: HSK 4Chữ đơnChữ đa âm
弄
Nghĩa tiếng Việtlàm; quản lý; xử lý
Âm Hán Việtlộng
- 1 chữ
- 7 nét
- 8 nghĩa
Nghĩa
- 1 làm
- 2 quản lý
- 3 xử lý
- 4 chơi với
- 5 nghịch với
- 6 đùa với
- 7 sửa
- 8 chạm vào
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 嘲弄[trào lộng]Cấp: HSK 7–9chế giễu; chọc ghẹo; đùa cợt
- 玩弄[ngoạn lộng]Cấp: HSK 7–9chơi đùa với; đùa giỡn với; tán tỉnh với
- 弄虚作假[弄虛作假][lộng hư tác giả]Cấp: HSK 7–9lừa dối (thành ngữ); bằng thủ đoạn
- 摆弄[擺弄]di chuyển qua lại; nghịch
- 搬弄nghịch ngợm; chơi đùa và di chuyển thứ gì đó; khoe khoang (những gì có thể làm)
- 把弄chơi đùa với; nghịch
- 拨弄[撥弄]di chuyển qua lại (bằng tay, chân, gậy v.v.); nghịch; ngấy động
- 播弄ra lệnh cho người khác; gây rối; chia rẽ
- 操弄thao túng; sự thao túng
- 捣弄[搗弄]di chuyển qua lại; mua bán
- 倒弄di chuyển (đồ đạc); mua bán kiếm lời (mang ý chê bai)
- 逗弄trêu chọc; khiêu khích; chơi đùa với (trẻ con, động vật, v.v.)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 鼻子[tị tí]Cấp: HSK 4mũi
- 重新[trọng tân]Cấp: HSK 4lại; một lần nữa; tái-
- 困[khốn]Cấp: HSK 4 · nghĩa mở rộng HSK 5bẫy; bao vây; bị áp lực
- 目前[mục tiền]Cấp: HSK 4hiện tại; bây giờ
- 南部[nam bộ]Cấp: HSK 4phần phía nam
- 男士[nam sĩ]Cấp: HSK 4đàn ông; quý ông
- 男性[nam tính]Cấp: HSK 4giới tính nam; nam giới
- 内[內][nội]Cấp: HSK 4bên trong; nội bộ; trong
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này