Houzii
← Từ điển
Từ ghép

播弄

bōnong
Nghĩa tiếng Việtra lệnh cho người khác; gây rối; chia rẽ
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ra lệnh cho người khác
  2. 2 gây rối
  3. 3 chia rẽ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập