Từ ghép
逗弄
Nghĩa tiếng Việttrêu chọc; khiêu khích; chơi đùa với (trẻ con, động vật, v.v.)
- 2 chữ
- 17 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 trêu chọc
- 2 khiêu khích
- 3 chơi đùa với (trẻ con, động vật, v.v.)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.