Từ ghép
拨弄
Phồn thể: [撥弄]Nghĩa tiếng Việtdi chuyển qua lại (bằng tay, chân, gậy v.v.); nghịch; ngấy động
- 2 chữ
- 15 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 di chuyển qua lại (bằng tay, chân, gậy v.v.)
- 2 nghịch
- 3 ngấy động
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.