Houzii
← Từ điển
Từ ghép

拨弄

Phồn thể: [撥弄]
bōnòng
Nghĩa tiếng Việtdi chuyển qua lại (bằng tay, chân, gậy v.v.); nghịch; ngấy động
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 di chuyển qua lại (bằng tay, chân, gậy v.v.)
  2. 2 nghịch
  3. 3 ngấy động

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập