Từ ghép
搬弄
Nghĩa tiếng Việtnghịch ngợm; chơi đùa và di chuyển thứ gì đó; khoe khoang (những gì có thể làm)
- 2 chữ
- 20 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghịch ngợm
- 2 chơi đùa và di chuyển thứ gì đó
- 3 khoe khoang (những gì có thể làm)
- 4 phô trương (khả năng của mình)
- 5 gây rắc rối
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.