Từ ghép
搬弄是非
Nghĩa tiếng Việtkích động cãi vã (thành ngữ); gieo rắc mâu thuẫn giữa mọi người; mách lẻo; gây rối
- 4 chữ
- 37 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 kích động cãi vã (thành ngữ); gieo rắc mâu thuẫn giữa mọi người
- 2 mách lẻo
- 3 gây rối
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 搬[bưng]di chuyển (tức là tự dời đi); di chuyển (thứ gì đó tương đối nặng hoặc cồng kềnh); chuyểnTrang chữ →
- 弄[lộng]làm; quản lý; xử lýTrang chữ →
- 是[thị]là (chỉ theo sau bởi danh từ); đúng; phải; thật; sự thừa nhận tôn kính một mệnh lệnh: rất tốtTrang chữ →
- 非[phi]không phải; không; sai; không đúng; phi-; bất-; vô-; không-Trang chữ →