Houzii
← Từ điển
Từ ghép

搬弄是非

bānnòngshìfēi
Nghĩa tiếng Việtkích động cãi vã (thành ngữ); gieo rắc mâu thuẫn giữa mọi người; mách lẻo; gây rối
  • 4 chữ
  • 37 nét
  • 3 nghĩa