Từ ghép
倒弄
Nghĩa tiếng Việtdi chuyển (đồ đạc); mua bán kiếm lời (mang ý chê bai)
- 2 chữ
- 17 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 di chuyển (đồ đạc)
- 2 mua bán kiếm lời (mang ý chê bai)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.