Houzii
← Từ điển
Từ ghép

摆弄

Phồn thể: [擺弄]
bǎinòng
Nghĩa tiếng Việtdi chuyển qua lại; nghịch
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 di chuyển qua lại
  2. 2 nghịch

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập