Houzii
← Từ điển
Từ ghép

头脑发胀

Phồn thể: [頭腦發脹]
tóunǎofāzhàng
Nghĩa tiếng Việttình trạng đầu căng phồng (tình trạng thể chất); nghĩa bóng: kiêu ngạo; tự phụ
  • 4 chữ
  • 28 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tình trạng đầu căng phồng (tình trạng thể chất)
  2. 2 nghĩa bóng: kiêu ngạo
  3. 3 tự phụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập