胀Chữ Hán
Nghĩasưng; phù; sưng tấy; đầy hơi
Âm Hán Việttrướng
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
- 2 từ có chữ này
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
- zhàngÂm Hán Việt: trướngsưng; phù; sưng tấy; đầy hơi
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · ⺼ + 长
- Phần chỉ nghĩa: ⺼
- Phần chỉ âm: 长
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.