Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn

胀

Phồn thể: [脹]
zhàng
Nghĩa tiếng Việtsưng; phù; sưng tấy; đầy hơi
Âm Hán Việttrướng
  • 1 chữ
  • 8 nét

Nghĩa

  1. 1 sưng; phù; sưng tấy; đầy hơi

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập