Houzii
← Từ điển
Từ ghép

吹胀

Phồn thể: [吹脹]
chuīzhàng
Nghĩa tiếng Việtthổi phồng; bơm lên
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thổi phồng
  2. 2 bơm lên

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập