Houzii
← Từ điển
Từ ghép

脑胀

Phồn thể: [腦脹]
nǎozhàng
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: sưng não; chóng mặt; choáng váng
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghĩa đen: sưng não
  2. 2 chóng mặt
  3. 3 choáng váng
  4. 4 say xỉn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập