Từ ghép
头昏脑胀
Phồn thể: [頭昏腦脹]Nghĩa
- 1 chóng mặt
- 2 đầu óc quay cuồng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.