Houzii
← Từ điển
Từ ghép

头昏脑胀

Phồn thể: [頭昏腦脹]
tóuhūnnǎozhàng
Nghĩa tiếng Việtchóng mặt; đầu óc quay cuồng
  • 4 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa