Houzii
← Từ điển
Từ ghép

臌胀

Phồn thể: [臌脹]
gǔzhàng
Nghĩa tiếng Việtxem 鼓胀 (gǔzhàng)
  • 2 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 xem 鼓胀 (gǔzhàng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập