Từ ghép
滞胀
Phồn thể: [滯脹]Nghĩa
- 1 lạm phát đình trệ (tức lạm phát và đình trệ đồng thời)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.