Houzii
← Từ điển
Từ ghép

滞胀

Phồn thể: [滯脹]
zhìzhàng
Nghĩa tiếng Việtlạm phát đình trệ (tức lạm phát và đình trệ đồng thời)
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 lạm phát đình trệ (tức lạm phát và đình trệ đồng thời)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập