Chữ Hán
滞
Nghĩachậm chạp
Bộ thủ氵
- 12 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
- 3 từ có chữ này
Cách đọc
- chậm chạp
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 氵 + 带
- 氵shuǐbộ "thuỷ" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 85), xuất hiện trong 没 (méi), 法 (fǎ), 流 (liú) v.v.; xem thêm 三点水 (sāndiǎnshuǐ)
- 带dài[đai]dải; thắt lưng; ruy băng
- Phần chỉ nghĩa: 氵
- Phần chỉ âm: 带
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 症结在于传统的监管准则存在滞后性,让部分不良商家钻了制度漏洞。鉴于此,相关法律法规亟待完善细化。Mấu chốt nằm ở chỗ các chuẩn mực giám sát truyền thống có độ trễ, khiến một số thương nhân xấu lách qua lỗ hổng chế độ. Xét thấy điều đó, các quy định pháp luật liên quan cần khẩn trương được hoàn thiện chi tiết.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.