Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

滞后

Phồn thể: [滯後]
zhìhòu
Nghĩa tiếng Việtbị tụt hậu
Âm Hán Việtsệ hậu
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 bị tụt hậu

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập