Từ ghép
细化
Phồn thể: [細化]Nghĩa tiếng Việtđưa ra mức độ chi tiết cụ thể hơn; diễn giải; kỹ lưỡng hơn
- 2 chữ
- 12 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 đưa ra mức độ chi tiết cụ thể hơn
- 2 diễn giải
- 3 kỹ lưỡng hơn
- 4 trở nên phân hoá hơn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.