Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm

钻

Phồn thể: [鑽]
zuān
Nghĩa tiếng Việtkhoan; đục; chui vào
Âm Hán Việttoản
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 9 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 khoan
  2. 2 đục
  3. 3 chui vào
  4. 4 lách vào
  5. 5 đi vào (lỗ)
  6. 6 len lỏi
  7. 7 nghiên cứu chuyên sâu
  8. 8 đào sâu
Xem thêm 1 nghĩa
  1. 9 nịnh bợ để đạt lợi ích cá nhân

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

钻

Phồn thể: [鑚]
zuàn
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 钻 (zuàn)
  • 1 chữ
  • 10 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 钻 (zuàn)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

钻

Phồn thể: [鑽]
zuàn
Nghĩa tiếng Việtmũi khoan; kim cương
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mũi khoan
  2. 2 kim cương

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập