Houzii
← Từ điển
Từ ghép

碎钻

Phồn thể: [碎鑽]
suìzuàn
Nghĩa tiếng Việtkim cương nhỏ; kim cương tấm (kim cương nhỏ dùng để trang trí quanh viên đá lớn); mảnh vụn (mảnh kim cương sắc nhọn)
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kim cương nhỏ
  2. 2 kim cương tấm (kim cương nhỏ dùng để trang trí quanh viên đá lớn)
  3. 3 mảnh vụn (mảnh kim cương sắc nhọn)
  4. 4 bột mài (mảnh kim cương nhỏ tạo thành bột sau khi nghiền)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập