Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
zuān · zuàn · zuàn

钻

Nghĩazuān khoan; đục; chui vào; zuàn biến thể của 钻 (zuàn); zuàn mũi khoan; kim cương
Bộ thủ钅
Âm Hán Việtzuān toản
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 3 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • zuānÂm Hán Việt: toảnkhoan; đục; chui vào
  • zuànbiến thể của 钻 (zuàn)
  • zuànmũi khoan; kim cương

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 钅 + 占

  • Phần chỉ nghĩa: 钅
  • Phần chỉ âm: 占

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.